Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 印綬

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kì, kỉ, kỳ, kỷ [ jǐ , qí ]

87E3, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Nghĩa: 1. con rận con ; 2. con đỉa

Xem thêm:

pha, phả [ pí , pō , pǒ , pò ]

9817, tổng 14 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nghiêng, lệch ; 2. hơi hơi

Quảng Cáo

sửa nhà