Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 卹

卹

Thông tin ký tự

Bộ: tiết ⼙(+6 nét) (đốt tre)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21369

UTF-8: E58DB9

UTF-32: 5379

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot1

Định nghĩa tiếng Anh: sympathy, pity; comfort

Tiếng Hàn (Hangul): 휼:1N

Pinyin: xù,sū

Tiếng Nhật: ジュツ シュツ シュチ ソツ ソチ あわれむ

Tiếng Nhật (Kun): UREERU

Tiếng Nhật (On): JUTSU SHUTSU SHUCHI SOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): HYUL

Quan Thoại: xù

Âm thời Đường: suit

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vẫn [ ]

80B3, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Xem thêm:

phúc, phức [ bì ]

714F, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: hơ lửa, sấy

Xem thêm:

lư, lự [ l , lù ]

8651, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét), hô 虍 (+4 nét)

Nghĩa: lo âu

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng