Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+0 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 21378

UTF-8: E58E82

UTF-32: 5382

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong2

Định nghĩa tiếng Anh: factory, workshop; radical 27

Pinyin: hǎn,chǎng,yán,ān

Tiếng Nhật: カン ゲン ゴン がんだれ

Tiếng Nhật (Kun): GAKE

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): EM HAN

Quan Thoại: chǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

裘馬
cừu mã

Xem thêm:

thử [ cǐ ]

6B64, tổng 6 nét, bộ chỉ 止 (+2 nét)

Nghĩa: này, bên này

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6