
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+6 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 36236
UTF-8: E8B68C
UTF-32: 8D8C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vô tránh phân biệt - (Aranavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Đại Than Mã Phục Ba miếu - (題大灘馬伏波廟) | Nguyễn Du