Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寵賜
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sách [ ]

7B27, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Xem thêm:

mông [ mēng , méng ]

6FDB, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: 1. không rõ ràng ; 2. lừa lọc

Xem thêm:

triêm, tầm [ xián , xún ]

6326, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kéo, bứt, nhổ, vặt ; 2. lấy

Quảng Cáo

hat vung