Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 厍 - xá | 厍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+4 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21389

UTF-8: E58E8D

UTF-32: 538D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se3

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Quan Thoại: shè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

毒害
độc hại

Xem thêm:

dục [ yù ]

6D74, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: tắm

Xem thêm:

全家
toàn gia
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng