Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 厕

厕

Thông tin ký tự

Bộ: hán ⼚(+6 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21397

UTF-8: E58E95

UTF-32: 5395

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: mingle with; toilet, lavatory

Quan Thoại: cè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ lì ]

569F, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Xem thêm:

lữ [ l , lǔ ]

4FB6, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: bạn bè

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng