Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 厚重
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hỗ, hộ [ hù ]

51B1, tổng 6 nét, bộ băng 冫 (+4 nét)

Nghĩa: rét đóng lại

Xem thêm:

dứu [ yòu ]

91C9, tổng 12 nét, bộ biện 釆 (+5 nét)

Nghĩa: men làm sứ

Xem thêm:

kê, kế [ jì ]

8A08, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+2 nét)

Nghĩa: mưu kế, kế sách

Quảng Cáo

từ điển việt anh