Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 原 - nguyên | nguyện | 原 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+8 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21407

UTF-8: E58E9F

UTF-32: 539F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: source, origin, beginning

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yuán

Tiếng Nhật: ゲン ガン はら たずねる もと ゆるす

Tiếng Nhật (Kun): HARA MOTO TAZUNERU

Tiếng Nhật (On): GEN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuán

Âm thời Đường: *ngiuæn

Tiếng Việt: nguyên

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

名詞
danh từ

Xem thêm:

岳家
nhạc gia

Xem thêm:

vạn [ wàn ]

5350, tổng 4 nét, bộ thập 十 (+2 nét)

Nghĩa: dấu của nhà Phật

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogspot