Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+9 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21411

UTF-8: E58EA3

UTF-32: 53A3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim2

Định nghĩa tiếng Anh: shell

Quan Thoại: yǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thể [ cǎi ]

5A47, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

充裕
sung dụ

Quảng Cáo

cửa kính quận 11