Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 厣 - áp | 厣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+9 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21411

UTF-8: E58EA3

UTF-32: 53A3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim2

Định nghĩa tiếng Anh: shell

Quan Thoại: yǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sài [ chái ]

4FAA, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: lũ, chúng, bọn

Xem thêm:

minh [ ]

5AC7, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Xem thêm:

匯率
hối suất
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm