Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 厬

厬

Thông tin ký tự

Bộ: hán ⼚(+12 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21420

UTF-8: E58EAC

UTF-32: 53AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai2

Pinyin: guǐ

Tiếng Nhật: キ

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: guǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiến, nghiễn [ yǎn ]

5DDA, tổng 23 nét, bộ sơn 山 (+20 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng