Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 猰 - khiết | nghiệt | trát | 猰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+9 nét) (con chó)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29488

UTF-8: E78CB0

UTF-32: 7330

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aat3

Định nghĩa tiếng Anh: a legendary man-eating animal

Pinyin: ,jiá,qiè

Tiếng Nhật: アツ エチ エイ エツ カツ ケチ ケツ

Quan Thoại:

Âm thời Đường: qat

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

名誉
danh dự

Xem thêm:

chỉ, để [ dǐ , zhǐ ]

7825, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: 1. hòn đá mài ; 2. dùi mài

Xem thêm:

cảnh, kỉnh [ jǐng ]

749F, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Nghĩa: vẻ lộng lẫy của ngọc bích

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng