Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 厮 - tư | 厮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+12 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21422

UTF-8: E58EAE

UTF-32: 53AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: servant; to make a disturbance

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KOMONO

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

挑選
khiêu tuyển

Xem thêm:

[ lǐ wǎ ]

74FC, tổng 11 nét, bộ ngoã 瓦 (+7 nét)

Xem thêm:

百葉窗
bách diệp song
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò