Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 厱

厱

Thông tin ký tự

Bộ: hán ⼚(+13 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21425

UTF-8: E58EB1

UTF-32: 53B1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam4

Pinyin: lán,qiān

Tiếng Nhật: カン ケン コン ラン ゲン

Tiếng Hàn (Latinh): EM

Quan Thoại: lán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

6B67, tổng 8 nét, bộ chỉ 止 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kỳ ; 2. đường rẽ

Xem thêm:

暴荷
bạo hà

Xem thêm:

mị [ mī ]

7787, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Nghĩa: bị vật gì bay vào mắt

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng