Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 厲風
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kiển [ jiǎn ]

897A, tổng 23 nét, bộ y 衣 (+18 nét)

Nghĩa: áo bông

Xem thêm:

mễ, mị, nhị [ mǐ , miē ]

7F8B, tổng 8 nét, bộ dương 羊 (+8 nét)

Nghĩa: tiếng kêu be be

Xem thêm:

幼女
ấu nữ

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng