Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 厳 - nghiêm | 厳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+15 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 21427

UTF-8: E58EB3

UTF-32: 53B3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: strict, rigorous, rigid; stern

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ゲン ゴン ガン おごそか きびしい いかめしい いましめる

Tiếng Nhật (Kun): KIBISHII OGOSOKA ITSUKUSHI

Tiếng Nhật (On): GEN GON

Tiếng Hàn (Latinh): EM

Quan Thoại: yán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

蛴螬
tề tào

Xem thêm:

ung [ yōng ]

7655, tổng 18 nét, bộ nạch 疒 (+13 nét)

Nghĩa: ung, nhọt sưng đỏ

Xem thêm:

上級
thượng cấp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng