Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+15 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 21427

UTF-8: E58EB3

UTF-32: 53B3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: strict, rigorous, rigid; stern

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ゲン ゴン ガン おごそか きびしい いかめしい いましめる

Tiếng Nhật (Kun): KIBISHII OGOSOKA ITSUKUSHI

Tiếng Nhật (On): GEN GON

Tiếng Hàn (Latinh): EM

Quan Thoại: yán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lịch [ lì ]

74C5, tổng 19 nét, bộ ngọc 玉 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: đích lịch 瓅)

Xem thêm:

khuy [ kuī , kuǐ ]

95DA, tổng 19 nét, bộ môn 門 (+11 nét)

Nghĩa: dòm, ngó, nhìn trộm

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn