Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 厹 - cầu | nhu | nhữu | 厹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+2 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21433

UTF-8: E58EB9

UTF-32: 53B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Định nghĩa tiếng Anh: spear; tribe

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: róu,qiú

Tiếng Nhật: ジュウ ニュウ キュウ

Tiếng Nhật (On): JIU NIYU KIU GU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: róu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chất [ zhì ]

9455, tổng 23 nét, bộ kim 金 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái bàn sắt ; 2. cái thớt ; 3. cái đòn kê

Xem thêm:

陰曀
âm ê

Xem thêm:

債票
trái phiếu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hán nôm