Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 叄

叄

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư ⼛(+9 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21444

UTF-8: E58F84

UTF-32: 53C4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam1

Định nghĩa tiếng Anh: take part in, intervene; ginseng

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): MAIRU MITSU MAJIWARU

Tiếng Nhật (On): SAN SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM SAM

Quan Thoại: cān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hao [ ]

5EA8, tổng 10 nét, bộ nghiễm 广 (+7 nét)

Xem thêm:

địch [ dí ]

654C, tổng 10 nét, bộ phác 攴 (+6 nét), thiệt 舌 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kẻ thù, giặc ; 2. ngang nhau ; 3. chống cự

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng