Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 叄 - tam | tham | 叄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+9 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21444

UTF-8: E58F84

UTF-32: 53C4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam1

Định nghĩa tiếng Anh: take part in, intervene; ginseng

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): MAIRU MITSU MAJIWARU

Tiếng Nhật (On): SAN SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM SAM

Quan Thoại: cān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

赤崁
xích khám

Xem thêm:

lệ, liệt, lư [ lì ]

623B, tổng 7 nét, bộ hộ 戶 (+3 nét)

Xem thêm:

lạo [ lào ]

61A6, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: áo lạo 憦)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng