Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+9 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21444

UTF-8: E58F84

UTF-32: 53C4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam1

Định nghĩa tiếng Anh: take part in, intervene; ginseng

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): MAIRU MITSU MAJIWARU

Tiếng Nhật (On): SAN SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM SAM

Quan Thoại: cān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tức [ ]

5407, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Xem thêm:

dao, diêu, thiêu [ tiāo ]

7967, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: nhà thờ để thần chủ đã lâu đời

Xem thêm:

tuần [ xún ]

5FAA, tổng 12 nét, bộ xích 彳 (+9 nét)

Nghĩa: noi, tuân theo

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng