Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+9 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24490

UTF-8: E5BEAA

UTF-32: 5FAA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon4

Định nghĩa tiếng Anh: obey, comply with, follow

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xún

Tiếng Nhật: ジュン シュン したがう めぐる

Tiếng Nhật (Kun): SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): JUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: xún

Âm thời Đường: zuin

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuệ [ suì ]

7A57, tổng 17 nét, bộ hoà 禾 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bông lúa, bông hoa ; 2. tàn đuốc

Xem thêm:

dịch [ yì ]

5F08, tổng 9 nét, bộ củng 廾 (+6 nét)

Nghĩa: chơi cờ, đánh cờ

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng