Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 受格

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhẫm [ rěn ]

814D, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Xem thêm:

bồ [ pú ]

84B1, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: đánh bạc

Xem thêm:

thoan [ cuān ]

8EA5, tổng 25 nét, bộ túc 足 (+18 nét)

Nghĩa: 1. nhảy tót, vụt lên ; 2. ộc ra, phọt ra ; 3. được thăng chức

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng