Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hựu (+11 nét) (lại nữa, một lần nữa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21472

UTF-8: E58FA0

UTF-32: 53E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Định nghĩa tiếng Anh: pile; be piled up; fold up

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): TATAMU TATAMI

Tiếng Nhật (On): CHOU

Quan Thoại: dié

Tiếng Việt: điệp

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liễu, liệu, lục [ lǎo , liǎo , liǔ , lù ]

84FC, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: rau đắng (làm đồ gia vị); cao lớn, tốt um (cây)

Xem thêm:

hôn, mẫn [ hūn , mǐn ]

6E63, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. lo lắng ; 2. ốm đau, chết chóc ; 3. gắng gỏi ; 4. họ Mẫn

Xem thêm:

bận, tẫn [ bìn ]

8191, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: 1. xương bánh chè, xương đầu gối ; 2. hình phạt chặt xương bánh chè

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn