Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 古物
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

du, đậu [ dòu , tōu ]

92C0, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: đồng vàng; 1. đồ đựng rượu thời xưa ; 2. tên gọi cũ của nguyên tố thori, Th

Xem thêm:

đề [ dì , tí ]

9898, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trán (trên đầu) ; 2. đề bài, tiêu đề

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì