Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 叩謝

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

7CC7, tổng 15 nét, bộ mễ 米 (+9 nét)

Nghĩa: lương khô

Xem thêm:

[ shì ]

58EB, tổng 3 nét, bộ sĩ 士 (+0 nét)

Nghĩa: 1. học trò ; 2. quan

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng