Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 可口
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dăng [ yíng ]

8805, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: 1. con ruồi ; 2. nhỏ bé

Xem thêm:

thị [ shì ]

89C6, tổng 8 nét, bộ kiến 見 (+4 nét)

Nghĩa: nhìn kỹ

Xem thêm:

triện [ ]

815E, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng