Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 叱 - sất | 叱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21489

UTF-8: E58FB1

UTF-32: 53F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: scold, shout at, bawl out

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huà,é

Tiếng Nhật: シチ シツ しかる

Tiếng Nhật (Kun): SHIKARU

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHICHI

Tiếng Hàn (Latinh): CIL

Quan Thoại: chì

Âm thời Đường: chit

Tiếng Việt: sứt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

雜評
tạp bình

Xem thêm:

拒扞
cự cản

Xem thêm:

cống [ gòng ]

8CA2, tổng 10 nét, bộ bối 貝 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cống nạp, dâng ; 2. tiến cử ; 3. sông Cống

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng