Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 史跡

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

7CC7, tổng 15 nét, bộ mễ 米 (+9 nét)

Nghĩa: lương khô

Xem thêm:

nhi, nục [ ]

804F, tổng 12 nét, bộ nhĩ 耳 (+6 nét)

Xem thêm:

pha [ bō ]

73BB, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: pha ly 璃)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng