Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 玻

玻

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+5 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29627

UTF-8: E78EBB

UTF-32: 73BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bo1

Định nghĩa tiếng Anh: glass

Tiếng Hàn (Hangul): 파:1N

Pinyin: bō

Tiếng Nhật: ハ

Tiếng Nhật (On): HA

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại: bō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9231, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

chú [ zhù ]

94F8, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: đúc

Xem thêm:

hốt [ xū ]

6B58, tổng 16 nét, bộ khiếm 欠 (+12 nét)

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh