Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 右派
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngỗ, ngộ [ wǔ ]

554E, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chống lại, trái lại ; 2. húc bằng sừng

Xem thêm:

khẩn, ngân [ kěn , qiǎn , yín ]

9F66, tổng 21 nét, bộ xỉ 齒 (+6 nét)

Nghĩa: nhằn xương, gặm xương

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

76E7, tổng 16 nét, bộ mẫn 皿 (+11 nét)

Nghĩa: màu đen

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng