Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 司机
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thi [ shī ]

5C4D, tổng 9 nét, bộ thi 尸 (+6 nét)

Nghĩa: thây người chết

Xem thêm:

[ ]

93AB, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Xem thêm:

bỉ, tỷ [ bǐ ]

79D5, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. hạt lúa lép ; 2. làm nhơ bẩn

Quảng Cáo

hạt kê nếp