Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 叽

叽

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21501

UTF-8: E58FBD

UTF-32: 53FD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: sigh in disapproval; take small

Pinyin: jiào

Quan Thoại: jī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

磻溪
bàn khê

Xem thêm:

[ Qiú ]

76DA, tổng 12 nét, bộ mẫn 皿 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8