Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嬠

嬠

Thông tin ký tự

Bộ: nữ ⼥(+13 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23328

UTF-8: E5ACA0

UTF-32: 5B20

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam2

Pinyin: cān

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORU

Tiếng Nhật (On): SAN

Quan Thoại: cān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thử [ shǔ ]

9F20, tổng 13 nét, bộ thử 鼠 (+0 nét)

Nghĩa: con chuột

Xem thêm:

寒女
hàn nữ

Quảng Cáo

đậu phộng ngon