Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 吉慶

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng nguyệt - (望月) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

chích [ zhí ]

8E60, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. xéo, giẫm lên ; 2. vừa gấp

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

5CFB, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: cao (núi)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng