Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 吊嗓子
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xa [ chē ]

8397, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

oản, quản [ guǎn , huàn , wǎn ]

8118, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: lần trong của dạ dày

Xem thêm:

[ ]

5FE5, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng