Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 同心
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

môi [ méi ]

7996, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+9 nét)

Nghĩa: lễ cầu tự

Xem thêm:

lạc [ gé , lào , luò ]

70D9, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: là (quần áo)

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu