Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly, mao [ lí , máo ]

6C02, tổng 15 nét, bộ mao 毛 (+11 nét)

Nghĩa: 1. (xem: mao ngưu 牛,牛) ; 2. đuôi ngựa ; 3. lông dài

Xem thêm:

dặc, qua [ ]

96BF, tổng 11 nét, bộ chuy 隹 (+3 nét)

Quảng Cáo

mat mia