Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 褶 - triệp | tập | điệp | 褶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+11 nét) (áo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35126

UTF-8: E8A4B6

UTF-32: 8936

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Định nghĩa tiếng Anh: pleat, crease, wrinkles

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dié,,zhě

Tiếng Nhật: シュウ チョウ ジョウ ジュウ かさねる

Tiếng Nhật (Kun): KASANERU

Tiếng Nhật (On): CHOU SHUU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SUP CHEP

Quan Thoại: zhě

Tiếng Việt: chấp

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

豐嗇
phong sắc

Xem thêm:

匹妇
thất phụ

Xem thêm:

掏摸
đào mô
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

lạc nhân