Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+11 nét) (áo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 35126

UTF-8: E8A4B6

UTF-32: 8936

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Định nghĩa tiếng Anh: pleat, crease, wrinkles

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dié,,zhě

Tiếng Nhật: シュウ チョウ ジョウ ジュウ かさねる

Tiếng Nhật (Kun): KASANERU

Tiếng Nhật (On): CHOU SHUU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SUP CHEP

Quan Thoại: zhě

Tiếng Việt: chấp

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

950D, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

64C4, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: bắt được

Quảng Cáo

san day