Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 名琴
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

威名
uy danh

Xem thêm:

thu, tưu [ jiū ]

557E, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: tiếng khóc hu hu

Xem thêm:

ngô [ wú ]

6D6F, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: sông Ngô (ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng