Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21549

UTF-8: E590AD

UTF-32: 542D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong4

Định nghĩa tiếng Anh: throat

Pinyin: háng,hàng,kēng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ のど

Tiếng Nhật (Kun): NODO

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: kēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phủ [ fǔ ]

9EFC, tổng 19 nét, bộ chỉ 黹 (+7 nét)

Nghĩa: áo lễ phục

Xem thêm:

tuý [ zuì ]

9154, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Nghĩa: say rượu

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026