
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 21562
UTF-8: E590BA
UTF-32: 543A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vãng Nam Ninh - (往南寧) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 39: Nhập Pháp Giới - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bát thành - (Atthakanàgara sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: