Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 吺

吺

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21562

UTF-8: E590BA

UTF-32: 543A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau1

Pinyin: dōu,rú

Tiếng Nhật: トウ ツ ジュ ニュ

Tiếng Nhật (Kun): SASAYAKU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: dōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khan, khán [ kān , kàn ]

770B, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xem, nhìn ; 2. đọc

Xem thêm:

oa [ wā ]

6E9B, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Xem thêm:

hữu [ yǒu ]

53CB, tổng 4 nét, bộ hựu 又 (+2 nét)

Nghĩa: bạn bè

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary