Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26731

UTF-8: E6A1AB

UTF-32: 686B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Định nghĩa tiếng Anh: horse chestnut

Pinyin: suō

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HEGO

Tiếng Nhật (On): SA

Quan Thoại: suō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuyên [ zhuān ]

5AE5, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nghĩa: 1. chuyên nhất ; 2. dễ thương, khả ái, đáng yêu

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

665E, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Nghĩa: tảng sáng, rạng đông

Quảng Cáo

công ty sửa nhà