Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21563

UTF-8: E590BB

UTF-32: 543B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: kiss; the lips; coinciding

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wěn

Tiếng Nhật: フン ブン モン くちさき くちびる

Tiếng Nhật (Kun): KUCHISAKI

Tiếng Nhật (On): FUN BUN

Tiếng Hàn (Latinh): MWUN

Quan Thoại: wěn

Âm thời Đường: miə̌n

Tiếng Việt: vẫn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ung, úng, ủng [ yōng ]

96CD, tổng 13 nét, bộ chuy 隹 (+5 nét)

Nghĩa: châu Ung (Trung Quốc)

Xem thêm:

sản, xiên [ chǎn ]

5181, tổng 18 nét, bộ bát 八 (+16 nét)

Nghĩa: nhoẻn miệng cười

Quảng Cáo

mang kho ngon