Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 告发
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

căng [ ]

5829, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Xem thêm:

thương, tương, tướng [ jiāng , jiàng , qiāng ]

5C07, tổng 11 nét, bộ thốn 寸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. sẽ, sắp ; 2. đem, đưa, cầm; cấp tướng, chỉ huy

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng