Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 呋

呋

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21579

UTF-8: E5918B

UTF-32: 544B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: (呋喃) furan (C₄H₄O)

Pinyin: fū

Tiếng Nhật: フ

Tiếng Nhật (On): FU

Quan Thoại: fū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lai Tân - (來賓) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

luân [ ]

966F, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Xem thêm:

[ yuē ]

66F1, tổng 5 nét, bộ viết 曰 (+1 nét), điền 田 (+0 nét)

Xem thêm:

tranh [ zhēng ]

7B5D, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: đàn tranh (13 dây)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng