Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 保留

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

56E0, tổng 6 nét, bộ vi 囗 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nguyên nhân ; 2. nhân tiện ; 3. tuỳ theo ; 4. phép toán nhân

Xem thêm:

phán [ ]

6C9C, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

lãm [ lǎn , làn ]

7F06, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. dây cáp ; 2. dây neo thuyền, dây chão buộc thuyền ; 3. buộc thuyền bằng dây to

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng