Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 呦

呦

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21606

UTF-8: E591A6

UTF-32: 5466

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Định nghĩa tiếng Anh: the bleating of the deer

Tiếng Hàn (Hangul): 유:1N

Pinyin: yōu

Tiếng Nhật: ユウ ユ オウ ヨウ むせぶ

Tiếng Nhật (Kun): MUSEBU SAKEBU

Tiếng Nhật (On): IU YU AU EU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yōu

Âm thời Đường: giəu

Tiếng Việt: ạo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồng [ tóng ]

81A7, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: đồng lung 膧朧,膧胧)

Xem thêm:

quản [ guǎn ]

7BA1, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cai quản, trông nom ; 2. cái bút ; 3. ống tròn ; 4. ống sáo

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng