Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 呬 - hi | hứ | linh | 呬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21612

UTF-8: E591AC

UTF-32: 546C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei3

Định nghĩa tiếng Anh: to rest

Pinyin: ,chì

Tiếng Nhật: リョウ

Tiếng Nhật (Kun): IKI IKOU

Tiếng Nhật (On): KI CHI REI RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HI LYENG HUY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hàn [ hán ]

97D3, tổng 17 nét, bộ vi 韋 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nước Hàn ; 2. Triều Tiên

Xem thêm:

đặng [ dèng ]

96A5, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 (+12 nét)

Xem thêm:

占夢
chiêm mộng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

truyen trang quynh