Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21621

UTF-8: E591B5

UTF-32: 5475

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ho1

Định nghĩa tiếng Anh: scold; laughing sound; yawn

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,ā,a,,huō

Tiếng Nhật: しかる わらう

Tiếng Nhật (Kun): SHIKARU WARAU

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: ha

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thù [ chóu ]

96E0, tổng 18 nét, bộ chuy 隹 (+10 nét)

Nghĩa: thù địch

Xem thêm:

密碼
mật mã

Quảng Cáo

đỗ thái nam