Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21635

UTF-8: E59283

UTF-32: 5483

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to1

Pinyin: tuō

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): TA

Quan Thoại: tuō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

táo [ zào ]

8B5F, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: 1. tiếng chim kêu ; 2. reo hò ầm ĩ ; 3. chê trách

Xem thêm:

[ ]

8D02, tổng 18 nét, bộ bối 貝 (+11 nét)

Xem thêm:

tán [ ]

56CB, tổng 22 nét, bộ khẩu 口 (+19 nét)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng