Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21635

UTF-8: E59283

UTF-32: 5483

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to1

Pinyin: tuō

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): TA

Quan Thoại: tuō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

tuyên [ juān ]

942B, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: 1. khắc ; 2. giáng chức, biếm xuống

Xem thêm:

lân [ lín ]

7CA6, tổng 12 nét, bộ mễ 米 (+6 nét)

Xem thêm:

修羅
tu la

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng