Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 咉

咉

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21641

UTF-8: E59289

UTF-32: 5489

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng1

Định nghĩa tiếng Anh: an echo, a sound to vomit, as an infant

Pinyin: yāng,yǎng

Tiếng Nhật: ヨウ オウ

Tiếng Nhật (Kun): FUSAGARU

Tiếng Nhật (On): AU

Tiếng Hàn (Latinh): ANG

Quan Thoại: yāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

soạn, toán [ zuǎn ]

7C6B, tổng 25 nét, bộ trúc 竹 (+19 nét)

Xem thêm:

li, ly, sái, sỉ [ lí ]

7E2D, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. dây lưng, khăn giắt ; 2. cái khăn tân nhân (khăn đỏ phủ kín mặt khi con gái về nhà chồng) ; 3. buộc ; 4. lưới đánh cá

Quảng Cáo

ram hà tĩnh