Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 和善
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xương [ chāng ]

960A, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: cửa trời (cửa chính trong cung)

Xem thêm:

鹧鸪
chá cô

Xem thêm:

hoát, khoát [ huá , huō , huò ]

8C41, tổng 17 nét, bộ cốc 谷 (+10 nét)

Nghĩa: 1. hang thông cả 2 đầu ; 2. thông suốt

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng